Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tighten security
US
/ˈ
t
aɪ
t
ə
n
s
ə
ˈ
k
j
ʊ
ɹ.
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Thắt chặt an ninh
Xuất hiện ở từ khác
security
kết hợp
thắt chặt an ninh
AI
1
Thắt chặt an ninh
1
Thắt chặt an ninh
1
Thắt chặt an ninh