apretado
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/apɾeˈtado/
Nghĩa chính
- Chật, bó sát, chặttính từtight
- Kẹt tiền, túng thiếutính từshort (of money)
- Tự phụ, kiêu căng, ngạo mạntính từconceited, self-important, stuck-up
- Quá khứ phân từ của apretarđộng từpast participle of apretar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apretadoDạng gốc (base form)
- apretadísimoSo sánh nhất (superlative)
- apretaditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- apretadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- apretadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- apretadaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
cùng gốc apretadoVí dụ
- .Đôi giày này quá chật.
- .Nắp này quá chặt nên tôi không mở được.
- .Những thứ được cất chặt là những thứ được dùng nhiều nhất.
Xuất hiện ở từ khác
- justođồng nghĩaGợi cảm giác siết chặt, thường mạnh hơn justo.