Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
approve a plan
Nghĩa chính
1
Phê duyệt kế hoạch
Ví dụ
The
committee
will
approve
the
plan
tomorrow
.
Ủy ban sẽ phê duyệt kế hoạch vào ngày mai.
Xuất hiện ở từ khác
approve
kết hợp
phê duyệt kế hoạch
AI
1
Phê duyệt kế hoạch
1
Phê duyệt kế hoạch
1
Phê duyệt kế hoạch