canonizar
động từ (verb)
/kanoniˈsaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Phong thánhđộng từto canonize
- Phê duyệt (của)động từto approve (of)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể canonizarDanh động từ canonizandoPhân từ canonizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | canonizo |
| tú | canonizas |
| él/ella/Ud. | canoniza |
| nosotros | canonizamos |
| vosotros | canonizáis |
| ellos/Uds. | canonizan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)