Nghĩa chính
- Bác bỏ (một chứng cớ, một lời buộc tội... ); chứng minh là sai; nhân chứngđộng từngoại động từ (transitive)To prove to be false or erroneous; to confute; to refute.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- disproveNguyên thể (infinitive)
- disprovesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- disprovedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- disproven (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- disprovingPhân từ I (present participle)
Phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- disprove sthbác bỏ cái gì
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidisproven
- từ tiếng Pháp cổdesprover
Xuất hiện ở từ khác
- claimtrái nghĩaChứng minh khẳng định là sai bằng bằng chứng.
- confirmedtrái nghĩaChứng minh một điều là sai; thường mạnh hơn deny và mang tính trang trọng.
- demonstratetrái nghĩachứng minh là sai.
- provetrái nghĩaphủ nhận, chứng minh sai
- showtrái nghĩaBác bỏ hoặc chứng minh điều gì là sai.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc disproveVí dụ
- bác bỏ một giả thuyết
- , , .Các nhà khí hậu học ở cả hai phe của cuộc tranh luận đều đồng ý rằng không một hiện tượng thời tiết đơn lẻ nào có thể được dùng để chứng minh hoặc bác bỏ sự tồn tại của biến đổi khí hậu.
- .Không thể bác bỏ một lý thuyết không có nghĩa là nó đúng.