Dịch

disprove

C1động từ (verb)
UK/dɪsˈpɹuːv/US/dɪsˈpɹuv/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bác bỏ (một chứng cớ, một lời buộc tội... ); chứng minh là sai; nhân chứngđộng từngoại động từ (transitive)To prove to be false or erroneous; to confute; to refute.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. disproveNguyên thể (infinitive)
  2. disprovesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. disprovedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. disproven (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. disprovingPhân từ I (present participle)

Phân từ II không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • disprove sthbác bỏ cái gì

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidisproven
  2. từ tiếng Pháp cổdesprover

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • bác bỏ một giả thuyết
  • , , .Các nhà khí hậu học ở cả hai phe của cuộc tranh luận đều đồng ý rằng không một hiện tượng thời tiết đơn lẻ nào có thể được dùng để chứng minh hoặc bác bỏ sự tồn tại của biến đổi khí hậu.
  • .Không thể bác bỏ một lý thuyết không có nghĩa là nó đúng.

AI