prover
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hoặc điều đó chứng minhdanh từOne who or that which proves.
- Người, thiết bị hoặc chương trình thực hiện các bằng chứng logic hoặc toán họcdanh từA person, device, or program that performs logical or mathematical proofs.
- Người thử nghiệm một chất và sau đó liệt kê mọi tác dụng hoặc triệu chứngdanh từA person who experimentally ingests a substance and then catalogues every effect or symptom.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proverDạng gốc (base form)
- proversSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| linen proverdanh từ | danh từ | Chiếc kính hiển vi nhỏ, một chiếc kính lúp theo tiêu chuẩn ngày nay, dùng để đo độ mịn của vải lanh bằng cách đếm các sợi vải trong một không gian nhất định |
Họ từ (word family)
cùng gốc proverVí dụ
- " , , ," . " , ."
- , , .