Dịch

proverbs là số nhiều của proverb

proverb

B1danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈpɹɒvɜːb/US/ˈpɹɑˌvɝb/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Tục ngữdanh từA commonly used sentence expressing popular wisdom.
  2. Nói tục ngữ, dùng tục ngữđộng từTo write or utter proverbs.
  3. Đưa vào tục ngữ, coi như trò cườiđộng từTo name in, or as, a proverb.
  4. Dùng tục ngữ răn dạy, gán cho tục ngữđộng từTo provide with a proverb.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. proverbNguyên thể (infinitive)
  2. proverbsSố nhiều (plural)
  3. proverbedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. proverbingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

ancient proverbNgạn ngữ cổ
as the proverb saysNhư tục ngữ có câu
chinese proverbTục ngữ Trung Hoa
famous proverbCâu tục ngữ nổi tiếng
old proverbTục ngữ xưa
popular proverbTục ngữ phổ biến
apologetic proverbdanh từĐồng nghĩa với Wellerism
proverbs hunt in pairsChưa có nghĩa

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Thành ngữ
  1. Thành ngữ, ngạn ngữAny commonly used turn of phrase expressing a metaphor, simile, or descriptive epithet.

Ví dụ

  • : Badarf hunik tsuker ? ?Như một câu tục ngữ tiếng Yiddish có nói: Cần chi mật ong khi đường đã ngọt ngào?
  • , , , .Các môn đồ thưa với Người rằng: Kìa, bây giờ Thầy nói rõ ràng chứ không dùng lời ẩn dụ nào nữa.
  • , , , .Ngươi sẽ trở thành một điều kinh ngạc, một đề tài đàm tiếu và một trò cười giữa muôn dân.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổproverbe
  2. từ tiếng Latinhproverbium

AI