proverbs là số nhiều của proverb
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tục ngữdanh từA commonly used sentence expressing popular wisdom.
- Nói tục ngữ, dùng tục ngữđộng từTo write or utter proverbs.
- Đưa vào tục ngữ, coi như trò cườiđộng từTo name in, or as, a proverb.
- Dùng tục ngữ răn dạy, gán cho tục ngữđộng từTo provide with a proverb.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proverbNguyên thể (infinitive)
- proverbsSố nhiều (plural)
- proverbedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- proverbingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ancient proverb | Ngạn ngữ cổ | |
| as the proverb says | Như tục ngữ có câu | |
| chinese proverb | Tục ngữ Trung Hoa | |
| famous proverb | Câu tục ngữ nổi tiếng | |
| old proverb | Tục ngữ xưa | |
| popular proverb | Tục ngữ phổ biến | |
| apologetic proverbdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Wellerism |
| proverbs hunt in pairs | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Thành ngữ
- Thành ngữ, ngạn ngữAny commonly used turn of phrase expressing a metaphor, simile, or descriptive epithet.
Ví dụ
- : Badarf hunik tsuker ? ?Như một câu tục ngữ tiếng Yiddish có nói: Cần chi mật ong khi đường đã ngọt ngào?
- , , , .Các môn đồ thưa với Người rằng: Kìa, bây giờ Thầy nói rõ ràng chứ không dùng lời ẩn dụ nào nữa.
- , , , .Ngươi sẽ trở thành một điều kinh ngạc, một đề tài đàm tiếu và một trò cười giữa muôn dân.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc proverbNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổproverbe
- từ tiếng Latinhproverbium
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- sayingdễ nhầm, đồng nghĩatục ngữ mang tính bài học đạo lý truyền thống lâu đời