Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- cái cưa, cưadanh từB1a tool or machine with a toothed blade used for cutting wood, metal, or other materials
- cưa, xẻđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to cut something using a saw
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sawNguyên thể (infinitive)
- sawsSố nhiều (plural)
- sawedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sawn (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- sawingPhân từ I (present participle)
Phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- saw sth (+ adv./prep.)cắt cái gì (+ adv./prep.) bằng cưaShe sawed the plank in half.Cô ấy cắt đôi tấm ván bằng cưa.
- saw (away) (at sth)cưa (vào cái gì)
- saw sthcưa cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
11 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 3
Đàn cưa
- Đàn cưa, cưa phát nhạcA musical saw.
Ví dụ
- .Loại gỗ này cưa rất êm.
- cưa ván lợp
- — , , ; […]Anh ấy bảo thỉnh thoảng mình tự huýt sáo một điệu nhạc — vì cũng như tôi, anh ấy kéo vĩ cầm rất nhiều;
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc saw- sawableCó thể cưa hoặc cắt bằng cưatính từ, danh từ
- soothsawCâu nói thật; sự thậtdanh từ
- sawbackSườn núi hoặc dãy núi có hình dáng gợi nhớ đến răng cưadanh từ
- sawgrassCác loài Cladium, cói dài với các cạnh sắc như cưa, có răng cưa, chẳng hạn như Cladium californicum, Cladium jamaiense và Cladium mariscoidesdanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạisawe
- từ tiếng Anh cổsaga
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*sagu
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạisawe
- từ tiếng Anh cổsagu
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*sagā
Cùng gốc (doublet)saga
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha