Dịch

saw

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
UK/soː/US/sɑ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. cái cưa, cưadanh từB1a tool or machine with a toothed blade used for cutting wood, metal, or other materials
  2. cưa, xẻđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to cut something using a saw

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sawNguyên thể (infinitive)
  2. sawsSố nhiều (plural)
  3. sawedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. sawn (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. sawingPhân từ I (present participle)

Phân từ II không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • saw sth (+ adv./prep.)cắt cái gì (+ adv./prep.) bằng cưaShe sawed the plank in half.Cô ấy cắt đôi tấm ván bằng cưa.
  • saw (away) (at sth)cưa (vào cái gì)
  • saw sthcưa cái gì

11 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 3
Đàn cưa
  1. Đàn cưa, cưa phát nhạcA musical saw.

Ví dụ

  • .Loại gỗ này cưa rất êm.
  • cưa ván lợp
  • — , , ; […]Anh ấy bảo thỉnh thoảng mình tự huýt sáo một điệu nhạc — vì cũng như tôi, anh ấy kéo vĩ cầm rất nhiều;

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạisawe
  2. từ tiếng Anh cổsaga
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*sagu
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạisawe
  2. từ tiếng Anh cổsagu
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*sagā

Cùng gốc (doublet)saga

Ngôn ngữ khác

AI