Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soothsaw
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Câu nói thật; sự thật
danh từ
A true saying; truth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
soothsaw
Dạng gốc
(base form)
soothsaw
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sooth
+
saw
“a saying”
từ tiếng Anh trung đại
sothesawe
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
soothsay
AI
1
Câu nói thật
1
Câu nói thật
1
Câu nói thật