Dịch

apothegm

danh từ (noun)
US/ˈæ.pə.θɛm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cách ngôndanh từA short, witty, instructive saying; an aphorism or maxim.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cách ngôn

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápapophthegme
  2. từ tiếng Latinh trung đạiapothegma
  3. từ tiếng Hy Lạp cổἀπόφθεγμαapóphthegma

Ngôn ngữ khác

AI