Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phương châm, nguyên tắc xử thếdanh từA precept; a succinct statement or observation of a rule of conduct or moral teaching.
- Dạng khác của Maximdanh từAlternative letter-case form of Maxim.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maximDạng gốc (base form)
- maximsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| favorite maxim | Châm ngôn yêu thích | |
| general maxim | Phương châm chung | |
| legal maxim | Châm ngôn pháp lý | |
| moral maxim | Nguyên tắc đạo đức | |
| old maxim | Châm ngôn xưa | |
| Maxim gundanh từ riêng | danh từ riêng | Loại súng máy của Anh với nhiều cỡ nòng khác nhau được quân đội Anh sử dụng từ năm 1889 cho đến Thế chiến thứ hai |
| Skinner's maximdanh từ riêng | danh từ riêng | Nguyên tắc là bất kỳ câu chuyện lịch sử nào về ý nghĩa của một hành động hoặc tuyên bố nào đó của ai đó phải phù hợp ở một mức độ nào đó với sự hiểu biết của chính người đó về những gì họ đang nói hoặc làm |
| Shannon's maximdanh từ riêng | danh từ riêng | “Kẻ thù biết hệ thống” - phát biểu lại nguyên tắc của Kerckhoffs |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Châm ngôn
- A self-evident axiom or premise; a pithy expression of a general principle or rule.
Ví dụ
- . , . .Những câu châm ngôn đó đảo điên trong đầu tôi như những dòng dung nham. Những câu châm ngôn xu nịnh, làm như biết tuốt. Những điều tầm phào đội lốt sự thông thái sâu sắc.
- .Anh ấy đã khéo léo lồng vào câu châm ngôn ưa thích của mình.
- .Châm ngôn này hiển nhiên đến mức thật nực cười nếu cố gắng chứng minh nó.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Châm ngôn
Họ từ (word family)
cùng gốc maximNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-Normanmaxime
- từ tiếng Pháp trung đạimaxime
- từ tiếng Latinh muộnmaxima“axiom”
Cùng gốc (doublet)maxima
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha