Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apotegma
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/apoˈteɡma/
Nghĩa chính
1
Câu châm ngôn
danh từ
apothegm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apotegma
Dạng gốc
(base form)
apotegma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
apothegm
Cách ngôn
AI
1
Câu châm ngôn
1
Câu châm ngôn
1
Câu châm ngôn