Dịch

sawback

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sườn núi hoặc dãy núi có hình dáng gợi nhớ đến răng cưadanh từđứng trước danh từ (attributive)A ridge or mountain range whose silhouette is suggestive of sawteeth.
  2. Con dao, thường là dao rựa, sống lưng có răng cưadanh từđứng trước danh từ (attributive)A knife, often a machete, whose spine has sawteeth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sawbackDạng gốc (base form)
  2. sawbacksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Ví dụ

  •  

AI