Dịch

saw-toothed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có răng cưatính từkhông so sánh (not comparable)Having a jagged edge like a saw.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Có răng cưa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , Sauages, , , .
  • […] .

AI