Dịch

serration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng có răng cưadanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being serrated.
  2. Bộ răng hoặc rãnhdanh từđếm được (countable)A set of teeth or notches.
  3. Một trong các răng có cạnh răng cưa hoặc răng cưadanh từđếm được (countable)One of the teeth in a serrated or serrate edge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. serrationDạng gốc (base form)
  2. serrationsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI