serration
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng có răng cưadanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being serrated.
- Bộ răng hoặc rãnhdanh từđếm được (countable)A set of teeth or notches.
- Một trong các răng có cạnh răng cưa hoặc răng cưadanh từđếm được (countable)One of the teeth in a serrated or serrate edge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- serrationDạng gốc (base form)
- serrationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc serrationVí dụ
- , .