Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saw through something
UK
/ˈ
s
ɔː
ˈ
θ
ɹ
uː
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
s
ɔ ˈ
θ
ɹ
u
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Cưa đứt cái gì
Xuất hiện ở từ khác
saw
kết hợp
cưa đứt cái gì
AI
1
Cưa đứt cái gì
1
Cưa đứt cái gì
1
Cưa đứt cái gì