sawable
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có thể cưa hoặc cắt bằng cưatính từCapable of being sawn, or cut with a saw.
- Viên kim cương chưa cắt tương đối lớn, thích hợp cho cưa kim cươngdanh từA relatively large uncut diamond, suitable for the diamond saw.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sawableDạng gốc (base form)
- sawablesSố nhiều (plural)
- more sawableSo sánh hơn (comparative)
- most sawableSo sánh nhất (superlative)