vio là ngôi thứ ba số ít quá khứ đơn của ver
ver
A1động từ (verb)
Hay gặp/ˈbeɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- nhìn, thấy, xemđộng từA1To see or look at someone or something, or to understand or recognize it.
- có vẻ, trông nhưđộng từA2To appear or seem to be a certain way, usually followed by an adjective.
- xem, theo dõiđộng từA1To watch someone or something for a period of time.
- kiểm tra, xác minh, xem xétđộng từB1To look at something carefully to confirm whether it is correct.
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể verDanh động từ viendoPhân từ visto
| Presente | |
|---|---|
| yo | veo |
| tú | ves |
| él/ella/Ud. | ve |
| nosotros | vemos |
| vosotros | veis |
| ellos/Uds. | ven |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a ver | Để xem | |
| hacer ver | Giả vờ như | |
| tener que ver con | Liên quan đến | |
| vamos a vercụm từ | cụm từ | Để xem, chờ xem |
| verse obligado a | Buộc phải làm gì | |
| ver a alguien | Nhìn thấy hoặc gặp ai đó | |
| ver algo | Nhìn thấy thứ gì | |
| ver un partido | Xem một trận đấu |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Gặp nhau
- Gặp nhau, nhìn nhauto see one another
Xuất hiện ở từ khác
- cTiếng Anhtương đương
- seeingTiếng Anhtương đương
- viewTiếng Anhtương đương
- diodễ nhầmDạng quá khứ đơn ngôi thứ ba số ít của 'ver' (đã thấy), dễ nhầm lẫn về mặt chính tả và phát âm với 'dio'.
- mirardễ nhầm, đồng nghĩathường là thấy, không nhất thiết cố ý nhìn.
- vedễ nhầmĐây là dạng nguyên; ve là dạng ngôi thứ ba hoặc mệnh lệnh của ver.
Họ từ (word family)
cùng gốc verNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Cô ấy đã trốn đi vì sợ bị người khác nhìn thấy.
- .Hãy đợi một lát để xem trời có tạnh mưa không.
- .Họ hết lời khen ngợi bạn mỗi khi gặp bạn.