entrever
B1động từ (verb)
/entɾeˈbeɾ/
Nghĩa chính
- Thoáng thấy, nhìn thoáng quađộng từto glimpse
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể entreverDanh động từ entreviendoPhân từ entrevisto
| Presente | |
|---|---|
| yo | entreveo |
| tú | entreves |
| él/ella/Ud. | entreve |
| nosotros | entrevemos |
| vosotros | entreveis |
| ellos/Uds. | entreven |
Họ từ (word family)
cùng gốc entreverTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh liếc một vài người nhưng không xác định được họ là ba hay bốn.
- .Ca sĩ không cho phỏng vấn một cách tùy tiện.
- .Cố gắng xem một vài phỏng vấn gần đây.