Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Cái nhìn thoáng quađộng từngoại động từ (transitive)To see or view (someone, or something tangible) briefly and incompletely.
- Cảm nhận thoáng quađộng từngoại động từ (transitive)To perceive (something intangible) briefly and incompletely.
- Liếc nhìnđộng từnội động từ (intransitive)Chiefly followed by at or upon: to look at briefly and incompletely; to glance.
- Cái nhìn thoángdanh từChiefly followed by of: a brief and incomplete look.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- glimpse (of sb/sth)cái nhìn thoáng qua (về ai/cái gì)He caught a glimpse of her in the crowd.Anh ấy thoáng thấy cô ấy trong đám đông.
- glimpse at sb/sthcái nhìn thoáng qua về ai/cái gìI just got a glimpse at the baby, but she was very cute.Tôi chỉ kịp nhìn thoáng qua đứa bé, nhưng con bé rất dễ thương.
- glimpse (of sth)cái nhìn thoáng qua (về điều gì)The programme gives us a rare glimpse of a great artist at work.Chương trình cho chúng ta một cái nhìn hiếm hoi về một nghệ sĩ lớn khi đang làm việc.
- glimpse into sthcái nhìn thoáng qua về điều gìTake a glimpse into the future of rail travel.Hãy cùng tìm hiểu sơ lược về tương lai của giao thông đường sắt.
- glimpse at sthcái nhìn thoáng qua về điều gìThe exhibition offers a fascinating glimpse at life beneath the waves.Cuộc triển lãm mang đến một cái nhìn hấp dẫn về cuộc sống dưới những con sóng.
- glimpse sb/sththoáng thấy ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| catch a glimpseđộng từ | động từ | Nhìn thoáng, bắt gặp |
| get a glimpse | Nhìn thoáng qua | |
| glimpse of hope | Tia hy vọng | |
| steal a glimpse | Nhìn lén | |
| take a glimpse | Liếc nhìn | |
| catching a glimpse | Thoáng thấy | |
| catch a glimpse of somethingcụm từ | cụm từ | Nắm lấy cái gì, tóm được cái gì |
7 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 4
Tỏa sáng lờ nhạt
- nội động từ (intransitive)To shine with a faint, unsteady light; to glimmer, to shimmer.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc glimpseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiglimsen“to dazzle; to glisten; to glance with the eyes”
- từ tiếng Anh cổ*glimsian
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*glimmisōjan
Cùng gốc (doublet)glimmer
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- !— / Seem'st , , / ( — white-stoled !—) / —! !— / ; […]Buổi sáng! – Mẹ Vesta của Mặt Trời / Hình như ngươi đang hiện ra, từ lòng ngươi sinh ra / (Ngươi là người đầu tiên thoáng thấy – như một nữ tu mặc áo trắng! –) / Người ấy xuất hiện – Ôi! ngươi là Bình minh chiến thắng! – / Cuộc đua vinh quang và niềm vui của Người bắt đầu;
- ? / / ?Những ký ức gì vậy? / Những suy nghĩ tình yêu thuần khiết và ai có thể biết / Những gì ngươi thoáng thấy từ lâu lắm rồi?
- , ; , , cottager's .Cánh cửa luôn mở thẳng vào nhà bếp, không có bất kỳ phòng tiền sảnh nào; và khi liếc nhìn vào, bạn thấy rằng cuộc sống của một người nông dân chắc chắn phải đơn giản và giản dị nhất mà con người từng sống.
Xuất hiện ở từ khác
- seeđồng nghĩachỉ thấy hoặc nhìn thoáng qua trong thời gian ngắn.