catch a glimpse
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Nhìn thoáng, bắt gặpđộng từsee something briefly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- catch a glimpseNguyên thể (infinitive)
- catches a glimpseNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- caught a glimpse (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- catching a glimpsePhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| catch a glimpse of somethingcụm từ | cụm từ | Nắm lấy cái gì, tóm được cái gì |
Ví dụ
- .Cô ấy nhìn thoáng người nổi tiếng khi anh ấy rời đi.