Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Ánh sáng le lói, đốm sáng mờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A faint light; a dim glow.
- Tia sáng, ánh chớpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A flash of light.
- Tia hy vọng, chút khả năngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A faint or remote possibility (as it were a flash of light).
- Le lói; chập chờn (ánh đèn... )động từnội động từ (intransitive)To shine with a faint, unsteady light.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glimmerNguyên thể (infinitive)
- glimmersSố nhiều (plural)
- glimmeredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- glimmeringPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| glimmer of hopedanh từ | danh từ | Điềm tốt; một cơ hội nhỏ nhưng không thể tin cậy được của một điều gì đó tích cực sẽ đến |
| glimmer-gowkdanh từ | danh từ | Con cú |
| go glimmeringcụm từ | cụm từ | Tiêu tan (hy vọng, kế hoạch... ) |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Khoảnh khắc tích cực nhỏ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A subtle, positive micromoment that evokes feelings of joy, safety, calm, or connection.
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc glimmerVí dụ
- .Ánh sáng le lói của những con đom đóm thật dễ chịu khi ngắm nhìn.
- , Korine .Rốt cuộc, Harmony Korine chẳng có gì hơn là một chút tài năng.
- bình minh le lói một ngọn đèn chập chờn