Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
glimmer-gowk
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con cú
danh từ
An owl.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glimmer-gowk
Dạng gốc
(base form)
glimmer-gowk
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
'[
E
]
sit
like
a
great
glimmer-gowk
wi
' '
is
glasses
athurt
'
is
noase
,
[…]
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
记
jì
Cú, phát, đòn
通
tōng
Bức, cú, cuộc
Tiếng Tây Ban Nha
lechuza
Con cú
golpe
Cơn, đợt, cú
bruja
Cú (chim săn mồi thuộc bộ Strigiformes)
AI
1
Con cú
1
Con cú
1
Con cú