Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
titileo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/titiˈleo/
Nghĩa chính
1
Rùng mình
danh từ
shiver
2
Tia sáng lấp lánh; tiêu tan
danh từ
glimmer; glimmering
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
titileo
Dạng gốc
(base form)
titileo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
惊心动魄
jīng xīn dòng pò
Kinh tâm động phách, thót tim, rùng mình
触目惊心
chù mù jīng xīn
Ghê rợn, rùng mình, chấn động lòng người
不寒而栗
bù hán ér lì
Rùng mình, run sợ, ớn lạnh
Tiếng Anh
glimmer
Ánh sáng le lói, đốm sáng mờ
shiver
Run
AI
1
Rùng mình
2
Tia sáng lấp lánh
1
Rùng mình
2
Tia sáng lấp lánh
1
Rùng mình
2
Tia sáng lấp lánh