Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vislumbre
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bisˈlumbɾe/
Nghĩa chính
1
Thoáng qua, phỏng đoán
danh từ
glimmer, glimpse, surmise
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vislumbre
Dạng gốc
(base form)
vislumbre
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
glimmer
Ánh sáng le lói, đốm sáng mờ
AI
1
Thoáng qua
1
Thoáng qua
1
Thoáng qua