Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
go glimmering
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Tiêu tan (hy vọng, kế hoạch... )
cụm từ
AI
1
Tiêu tan (hy vọng, kế hoạch... )
1
Tiêu tan (hy vọng, kế hoạch... )
1
Tiêu tan (hy vọng, kế hoạch... )