cabrillear
động từ (verb)
/kabɾieˈaɾ/
Nghĩa chính
- Lấp lánhđộng từto glimmer
- Tạo ra những làn sóng nhỏđộng từto produce small waves
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cabrillearDanh động từ cabrilleandoPhân từ cabrilleado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cabrilleo |
| tú | cabrilleas |
| él/ella/Ud. | cabrillea |
| nosotros | cabrilleamos |
| vosotros | cabrilleáis |
| ellos/Uds. | cabrillean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh