atisbo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈtisbo/
Nghĩa chính
- Mơ hồdanh từinkling
- Thoáng quadanh từglimpse
- Theo dõidanh từstakeout
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atisboDạng gốc (base form)
- atisbosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sin atisbo de dudatrạng từ | trạng từ | Không còn nghi ngờ gì nữa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa