Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atisbadura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/atisbaˈduɾa/
Nghĩa chính
1
Theo dõi
danh từ
stakeout
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atisbadura
Dạng gốc
(base form)
atisbadura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
关注
guān zhù
Quan tâm, theo dõi, chú ý
观看
guān kàn
Xem, theo dõi
监控
jiān kòng
Giám sát, theo dõi
Tiếng Anh
stakeout
Sự giám sát; sự theo dõi bí mật liên tục của cảnh sát
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
atisbo
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
atisbar
AI
1
Theo dõi
1
Theo dõi
1
Theo dõi