Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vamos a ver
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Để xem, chờ xem
cụm từ
let's see, we'll see
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
veremos
ya veremos
Xuất hiện ở từ khác
vamos
kết hợp
để xem sao, hãy chờ xem
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
let's see
Được sử dụng như một khoảng dừng đầy đủ để biểu thị sự suy nghĩ hoặc cân nhắc, nhưng cho phép người nghe tham gia
AI
1
Để xem
1
Để xem
1
Để xem