a ver
Nghĩa chính
- Để xem
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a ver sicụm từ | cụm từ | Liệu rằng, để xem có |
| vamos a vercụm từ | cụm từ | Để xem, chờ xem |
| dime a vercụm từ | cụm từ | Có chuyện gì thế |
| vas a ver | Rồi cậu sẽ thấy | |
| alcanzar a ver | Nhìn thấy thoáng qua | |
| venir a ver a alguien | Đến thăm ai | |
| a vergatính từ | tính từ | Say rượu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh