Dịch

a ver

Nghĩa chính

  1. Để xem

Cụm từ (phrase)

a ver sicụm từLiệu rằng, để xem có
vamos a vercụm từĐể xem, chờ xem
dime a vercụm từCó chuyện gì thế
vas a verRồi cậu sẽ thấy
alcanzar a verNhìn thấy thoáng qua
venir a ver a alguienĐến thăm ai
a vergatính từSay rượu

Ngôn ngữ khác

AI