Nghĩa chính
- Lần xem, buổi xemdanh từAn instance of viewing something.
- Lễ viếngdanh từA wake.
- Để xem, dùng để xemtính từRelated to or for viewing.
- Quang cảnhđộng từpresent participle and gerund of view
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- viewingDạng gốc (base form)
- viewingsSố nhiều (plural)
- more viewingSo sánh hơn (comparative)
- most viewingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| viewing angle | Góc nhìn | |
| viewing area | Khu vực quan sát | |
| viewing party | Tiệc xem chung | |
| viewing platform | Nền tảng quan sát | |
| viewing room | Phòng xem | |
| viewing schedule | Lịch chiếu | |
| viewing distance | Khoảng cách nhìn | |
| viewing gallery | Đài quan sát |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Lúc đầu tôi ghét bộ phim, nhưng sau vài lần xem lại, tôi dần thấy thích nó.
- ?Người Algeria nhìn nhận tất cả những điều này như thế nào?
- Ziri .Ziri đang ở trên đài quan sát.