Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apologetic proverb
danh từ
(noun)
UK
/
ə
ˌ
p
ɒ
l
ə
ˈ
dʒ
ɛ
t
ɪ
k
ˈ
p
ɹ
ɒ
v
ɜː
b
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Wellerism
danh từ
Synonym of Wellerism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apologetic proverb
Dạng gốc
(base form)
apologetic proverb
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Wellerism
AI
1
Đồng nghĩa với Wellerism
1
Đồng nghĩa với Wellerism
1
Đồng nghĩa với Wellerism