Dịch

linen prover

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc kính hiển vi nhỏ, một chiếc kính lúp theo tiêu chuẩn ngày nay, dùng để đo độ mịn của vải lanh bằng cách đếm các sợi vải trong một không gian nhất địnhdanh từA small microscope, a magnifying glass by today's standards, used for measuring the fineness of linen by counting its threads in a given space.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. linen proverDạng gốc (base form)
  2. linen proversSố nhiều (plural)

AI