Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- đoán, phỏng đoán, đoán trúngđộng từA1to give an answer or opinion without being certain of the facts
- cho là, nghĩ là, chắc làđộng từA2to suppose or think that something is likely or true
- lời đoán, phỏng đoán, dự đoándanh từB1an attempt to give the right answer without knowing for certain
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- guessNguyên thể (infinitive)
- guessesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- guessedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- guessèd (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- guessingPhân từ I (present participle)
Phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- guess at sthđoán mò về cái gìWe can only guess at her reasons for leaving.Chúng ta chỉ có thể đoán mò về lý do cô ấy rời đi.
- guess (that)…đoán rằng…I'd guess that she's about 30.Tôi đoán cô ấy khoảng 30 tuổi.
- guess where, who, etc…đoán ở đâu, ai, v.v.…Can you guess where I've been?Bạn có thể đoán tôi đã ở đâu không?
- guess sthđoán cái gìCan you guess his age?Bạn có thể đoán tuổi của anh ấy không?
- guess what, where, etc…đoán đúng cái gì, ở đâu, v.v.…You'll never guess what she told me.Bạn sẽ không bao giờ đoán đúng cô ấy đã nói gì với tôi.
- guess what, who, etc…đoán xem cái gì, ai, v.v.…
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anyone's guessdanh từ | danh từ | Bí ẩn; một cái gì đó chưa biết hoặc không thể đoán trước |
| educated guessdanh từ | danh từ | Phỏng đoán hoặc ước tính đầy đủ thông tin dựa trên kinh nghiệm hoặc kiến thức lý thuyết |
| guess at something | Đoán chừng điều gì | |
| guess right | Đoán đúng | |
| guess so | Nghĩ là vậy | |
| guess whatcụm từ | cụm từ | Dùng theo nghĩa đen, xem guess, what |
| guess wrong | Đoán sai | |
| keep someone guessingđộng từ | động từ | Hành động theo cách khiến người khác không hiểu hết những gì mình đã làm hoặc không biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Nhớ ra
- Nhớ ra, tái hiệnTo hit upon or reproduce by memory.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc guessNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigessen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Chúng ta chỉ có thể phỏng đoán điều gì đã diễn ra trong đầu cô ấy.
- .Tôi đoán cái pin phải bị hỏng.
- !Bạn đã đoán đúng câu trả lời!