conjetura
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/konxeˈtuɾa/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự phỏng đoán, sự đoándanh từguess
- Sự suy đoán, sự phỏng đoándanh từconjecture, surmise, speculation
- Sự đoán mòdanh từguesswork
- Đoán, phỏng đoán, ước đoánđộng từinflection of conjeturar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conjeturaDạng gốc (base form)
- conjeturasSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Đoán
- Đoán, phỏng đoánthird-person singular present indicative
Ví dụ
- .Bây giờ không còn thời gian cho những suy đoán.
- .Nhiều suy đoán đã được đưa ra về những gì sẽ xảy ra.
- , ¿?Nhưng đó chỉ là một suy đoán, đúng không?
Họ từ (word family)
cùng gốc conjeturaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung