conjeturar
C2động từ (verb)
/konxetuˈɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đoán; phỏng đoánđộng từto guess; to conjecture
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể conjeturarDanh động từ conjeturandoPhân từ conjeturado
| Presente | |
|---|---|
| yo | conjeturo |
| tú | conjeturas |
| él/ella/Ud. | conjetura |
| nosotros | conjeturamos |
| vosotros | conjeturáis |
| ellos/Uds. | conjeturan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đoán
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh