Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conjetural
tính từ
(adjective)
/konxetuˈɾal/
Nghĩa chính
1
Phỏng đoán
tính từ
conjectural
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conjetural
Dạng gốc
(base form)
conjetural
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
猜
cāi
Đoán, phỏng đoán
Tiếng Anh
conjectural
Phỏng đoán, ước đoán, thích phỏng đoán
AI
1
Phỏng đoán
1
Phỏng đoán
1
Phỏng đoán