conjectural
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phỏng đoán, ước đoán, thích phỏng đoántính từIn the nature of a conjecture, or based on a conjecture.
- Điều gì đó mang tính chất phỏng đoán; một phỏng đoándanh từSomething that is conjectural; a conjecture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conjecturalDạng gốc (base form)
- conjecturalsSố nhiều (plural)
- more conjecturalSo sánh hơn (comparative)
- most conjecturalSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , , .
- , , .
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa