conjecturalist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hình thành các phỏng đoándanh từOne who forms conjectures.
- Tôi cho rằng một người tin vào chủ nghĩa phỏng đoán-->danh từA believer in conjecturalism, I assume-->
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conjecturalistDạng gốc (base form)
- conjecturalistsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)