Dịch

conjecturalist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hình thành các phỏng đoándanh từOne who forms conjectures.
  2. Tôi cho rằng một người tin vào chủ nghĩa phỏng đoán-->danh từA believer in conjecturalism, I assume-->

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conjecturalistDạng gốc (base form)
  2. conjecturalistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI