Dịch

conjector

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đoán hoặc phỏng đoándanh từOne who guesses or conjectures.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conjectorDạng gốc (base form)
  2. conjectorsSố nhiều (plural)

Ví dụ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc conjector

AI