Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
conjector
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đoán hoặc phỏng đoán
danh từ
One who guesses or conjectures.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conjector
Dạng gốc
(base form)
conjector
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
a
great
conjector
at
other
men
by
their
writings
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
conjecturalist
Họ từ
(word family)
cùng gốc
conjector
conjector
y
Phỏng đoán
tính từ
AI
1
Người đoán hoặc phỏng đoán
1
Người đoán hoặc phỏng đoán
1
Người đoán hoặc phỏng đoán