educated guess
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phỏng đoán hoặc ước tính đầy đủ thông tin dựa trên kinh nghiệm hoặc kiến thức lý thuyếtdanh từA well-informed guess or estimate based on experience or theoretical knowledge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- educated guessDạng gốc (base form)
- educated guessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- : ; ; .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- guesskết hợpphỏng đoán có cơ sở