Dịch

educated guess

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phỏng đoán hoặc ước tính đầy đủ thông tin dựa trên kinh nghiệm hoặc kiến thức lý thuyếtdanh từA well-informed guess or estimate based on experience or theoretical knowledge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. educated guessDạng gốc (base form)
  2. educated guessesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : ; ; .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

AI