guesser
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hay đoán; đặc biệt là người có thể đưa ra dự đoán hợp lý từ rất ít bằng chứngdanh từA person who guesses; especially someone who can make a reasonable prediction from little evidence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guesserDạng gốc (base form)
- guessersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| second guesserdanh từ | danh từ | Người hay đoán mò |
| weather guesserdanh từ | danh từ | Nhà khí tượng học |
Ví dụ
- ', , .'