Dịch

grado cero

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cấp 0danh từzero-grade

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grado ceroDạng gốc (base form)
  2. grados cerosSố nhiều (plural)

AI