Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grado cero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cấp 0
danh từ
zero-grade
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grado cero
Dạng gốc
(base form)
grado
s ceros
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
zero-grade
Trong ngôn ngữ học Ấn-Âu nguyên thủy, một dạng tắt của gốc được đặc trưng bởi sự vắng mặt của các âm vị nguyên âm tắt cơ bản */e/ và */o/
AI
1
Cấp 0
1
Cấp 0
1
Cấp 0