cursor
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kuɾˈsoɾ/
Nghĩa chính
- Con trỏdanh từcursor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cursorDạng gốc (base form)
- cursoresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Con trỏ