rumbo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrumbo/nguồn
Nghĩa chính
- Khóa họcdanh từcourse
- Tiêu đề, mangdanh từheading, bearing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rumboDạng gốc (base form)
- rumbosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sin rumbotrạng từ | trạng từ | Không mục đích |
| rumbo al sur | Hướng về phía nam | |
| rumbo al norte | Về hướng bắc | |
| rumbo a oriente | Về hướng đông | |
| perder el rumbo | Lạc hướng | |
| cambiar de rumbo | Đổi hướng | |
| navegar sin rumbo | Trôi dạt vô định |