Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
perder el rumbo
Nghĩa chính
1
Lạc hướng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
转向
zhuǎn xiàng
Mất phương hướng, lạc hướng
Tiếng Anh
abroad
Lạc hướng
Ví dụ
Es
fácil
perder
el
rumbo
sin
un
mapa
.
Không có bản đồ thì rất dễ lạc hướng.
Xuất hiện ở từ khác
perder
kết hợp
lạc hướng
AI
1
Lạc hướng
1
Lạc hướng
1
Lạc hướng