Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rumbo al norte
Nghĩa chính
1
Về hướng bắc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
northbound
Về hướng bắc, theo hướng bắc
northwards
Về hướng bắc; từ hướng bắc
Xuất hiện ở từ khác
norte
kết hợp
hướng về phía bắc
AI
1
Về hướng bắc
1
Về hướng bắc
1
Về hướng bắc