Dịch

pistacho

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pisˈtat͡ʃo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quả hồ trăn (hạt)danh từpistachio (nut)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pistachoDạng gốc (base form)
  2. pistachosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc pistacho

AI