Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pistacho
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pisˈtat͡ʃo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Quả hồ trăn (hạt)
danh từ
pistachio (nut)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pistacho
Dạng gốc
(base form)
pistacho
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pistachio
Cây dẻ cười, cây hồ trăn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pistacho
pistach
ero
Quả hồ trăn (cây)
danh từ
Từ liên quan
(related word)
alfóncigo
AI
1
Quả hồ trăn (hạt)
1
Quả hồ trăn (hạt)
1
Quả hồ trăn (hạt)