Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canchal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kanˈt͡ʃal/
Nghĩa chính
1
Đống đổ nát: lớp vảy
danh từ
rubble: scree
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
canchal
Dạng gốc
(base form)
canchal
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
canchal
canchal
agua
canchalagua
chưa dịch
danh từ
AI
1
Đống đổ nát: lớp vảy
1
Đống đổ nát: lớp vảy
1
Đống đổ nát: lớp vảy